Người
A-hi-hút
Tên này trong tiếng Hê-bơ-rơ khác biệt, có nghĩa là anh em của Giu-đa. Quan trưởng của chi phái A-se; một trong những người được Môi-se chỉ định để coi sóc việc chia xứ Ca-na-an cho chi phái mình (Dân-số Ký 34:27).
Cây gia phả
Hãy lần theo dấu vết gia đình của A-hi-hút qua nhiều thế hệ, từ tổ tiên và họ hàng đến những người có liên quan đến cuộc sống của họ. Theo dõi từng nhánh gia đình xa nhất có thể theo như Kinh Thánh ghi chép.
Biểu đồ mối quan hệ
Vị trí của A-hi-hút trong câu chuyện rộng lớn hơn của Kinh Thánh, kết nối những người, địa điểm, gia đình và sự kiện gắn liền với cuộc đời họ. Hãy xem những mối quan hệ này chồng chéo lên nhau và tạo thành một bức tranh tổng thể như thế nào thay vì những danh sách riêng lẻ.
Gia đình · 1
Cha mẹ · 1
Dẫn chiếu Kinh Thánh
1 câu Kinh Thánh đề cập đến A-hi-hút
| Dẫn chiếu | Câu Kinh Thánh |
|---|---|
| Numbers 34:27 | And the prince of the tribe of the children of Asher, Ahihud the son of Shelomi. |
1–1 của 1 câu Kinh Thánh