Người

A-na

Giới tính:
Nữ giới
Số câu nhắc đến:
3

A-na được kể là cha của Ô-hô-li-ba-ma, một trong những người vợ của Ê-sau (Sáng-thế Ký 36:2, Sáng-thế Ký 36:18, Sáng-thế Ký 36:25), dù một câu trong bản King James lại gọi A-na là mẹ của nàng (Sáng-thế Ký 36:14). Hầu hết các bản dịch và học giả đều xem đây là sự dị biệt của bản văn chứ không phải đổi danh tính, và luôn nhìn nhận A-na là nam giới.

Cây gia phả

Hãy lần theo dấu vết gia đình của A-na qua nhiều thế hệ, từ tổ tiên và họ hàng đến những người có liên quan đến cuộc sống của họ. Theo dõi từng nhánh gia đình xa nhất có thể theo như Kinh Thánh ghi chép.

Đang tải sơ đồ gia phả…

Biểu đồ mối quan hệ

Vị trí của A-na trong câu chuyện rộng lớn hơn của Kinh Thánh, kết nối những người, địa điểm, gia đình và sự kiện gắn liền với cuộc đời họ. Hãy xem những mối quan hệ này chồng chéo lên nhau và tạo thành một bức tranh tổng thể như thế nào thay vì những danh sách riêng lẻ.

Đang tải biểu đồ mối quan hệ…

Gia đình · 3

Cha mẹ · 1

Vợ chồng · 1

Dẫn chiếu Kinh Thánh

3 câu Kinh Thánh đề cập đến A-na

Dẫn chiếu Câu Kinh Thánh
Genesis 36:2 Esau took his wives of the daughters of Canaan; Adah the daughter of Elon the Hittite, and Aholibamah the daughter of Anah the daughter of Zibeon the Hivite;
Genesis 36:14 And these were the sons of Aholibamah, the daughter of Anah the daughter of Zibeon, Esau’s wife: and she bare to Esau Jeush, and Jaalam, and Korah.
Genesis 36:18 And these are the sons of Aholibamah Esau’s wife; duke Jeush, duke Jaalam, duke Korah: these were the dukes that came of Aholibamah the daughter of Anah, Esau’s wife.

1–3 của 3 câu Kinh Thánh