Người

A-bô-ly-ôn

còn được biết đến với tên gọi
Giới tính:
Nam giới
Số câu nhắc đến:
1

Sự hủy diệt, danh từ tiếng Hê-bơ-rơ (tương đương với tiếng Hy Lạp Apollyon, nghĩa là kẻ hủy diệt) chỉ “sứ giả của vực sâu” (Khải-huyền 9:11). Từ này được dịch là “chốn diệt vong” hoặc “sự hủy diệt” trong Gióp 28:22; 31:12; 26:6; Châm-ngôn 15:11; 27:20. Trong ba phân đoạn sau, Bản Hiệu Đính giữ nguyên từ “A-ba-đôn”. Chúng ta có thể xem từ này như một sự nhân cách hóa ý niệm về sự hủy diệt, hoặc là âm phủ (Sê-ôn), cõi người chết.

Cây gia phả

Hãy lần theo dấu vết gia đình của A-bô-ly-ôn qua nhiều thế hệ, từ tổ tiên và họ hàng đến những người có liên quan đến cuộc sống của họ. Theo dõi từng nhánh gia đình xa nhất có thể theo như Kinh Thánh ghi chép.

Đang tải sơ đồ gia phả…

Biểu đồ mối quan hệ

Vị trí của A-bô-ly-ôn trong câu chuyện rộng lớn hơn của Kinh Thánh, kết nối những người, địa điểm, gia đình và sự kiện gắn liền với cuộc đời họ. Hãy xem những mối quan hệ này chồng chéo lên nhau và tạo thành một bức tranh tổng thể như thế nào thay vì những danh sách riêng lẻ.

Đang tải biểu đồ mối quan hệ…

Dẫn chiếu Kinh Thánh

1 câu Kinh Thánh đề cập đến A-bô-ly-ôn

Dẫn chiếu Câu Kinh Thánh
Revelation 9:11 And they had a king over them, which is the angel of the bottomless pit, whose name in the Hebrew tongue is Abaddon, but in the Greek tongue hath his name Apollyon.

1–1 của 1 câu Kinh Thánh