Người
Ên-đát
Nghĩa là “Người được Đức Chúa Trời yêu thương”, một trong bảy mươi trưởng lão được Môi-se chỉ định (Dân-số Ký 11:26, 27) để thi hành công lý trong dân chúng. Ông cùng với Mê-đát đã nói tiên tri trong trại quân thay vì đi cùng những người khác đến đền tạm như Môi-se đã truyền lệnh. Sự việc này được Giô-suê báo lại cho Môi-se vì nghĩ rằng hành vi của họ là không đúng phép tắc. Môi-se đáp: “Ngươi ganh gổ giùm ta chăng? Ôi! chớ chi cả dân sự của Đức Giê-hô-va đều là người tiên tri” (Dân-số Ký 11:24-30; so sánh Mác 9:38; Lu-ca 9:49).
Cây gia phả
Hãy lần theo dấu vết gia đình của Ên-đát qua nhiều thế hệ, từ tổ tiên và họ hàng đến những người có liên quan đến cuộc sống của họ. Theo dõi từng nhánh gia đình xa nhất có thể theo như Kinh Thánh ghi chép.
Biểu đồ mối quan hệ
Vị trí của Ên-đát trong câu chuyện rộng lớn hơn của Kinh Thánh, kết nối những người, địa điểm, gia đình và sự kiện gắn liền với cuộc đời họ. Hãy xem những mối quan hệ này chồng chéo lên nhau và tạo thành một bức tranh tổng thể như thế nào thay vì những danh sách riêng lẻ.
Dẫn chiếu Kinh Thánh
2 câu Kinh Thánh đề cập đến Ên-đát
| Dẫn chiếu | Câu Kinh Thánh |
|---|---|
| Numbers 11:26 | But there remained two of the men in the camp, the name of the one was Eldad, and the name of the other Medad: and the spirit rested upon them; and they were of them that were written, but went not out unto the tabernacle: and they prophesied in the camp. |
| Numbers 11:27 | And there ran a young man, and told Moses, and said, Eldad and Medad do prophesy in the camp. |
1–2 của 2 câu Kinh Thánh