Địa điểm
Ma-sa
Thử thách, cám dỗ, tên gọi được đặt cho nơi mà dân Y-sơ-ra-ên, vì lằm bằm đòi nước uống, đã chọc giận Đức Giê-hô-va. Nơi này cũng được gọi là Mê-ri-ba (Xuất Ê-díp-tô Ký 17:7; Phục-truyền Luật-lệ Ký 6:16; Thi-thiên 95:8, 9; Hê-bơ-rơ 3:8).
Dòng thời gian
Mọi sự kiện trong Kinh Thánh được đề cập tại Ma-sa, được sắp xếp theo thứ tự mà câu chuyện trong Kinh Thánh kể lại. Hãy theo dõi câu chuyện khi nó diễn ra ở đó, từ lần đề cập đầu tiên đến lần cuối cùng.
Biểu đồ mối quan hệ
Vị trí của Ma-sa trong câu chuyện rộng lớn hơn của Kinh Thánh, kết nối những người, địa điểm, gia đình và sự kiện gắn liền với cuộc đời họ. Hãy xem những mối quan hệ này chồng chéo lên nhau và tạo thành một bức tranh tổng thể như thế nào thay vì những danh sách riêng lẻ.
Địa điểm & sự kiện · 1
Sự kiện · 1
Dẫn chiếu Kinh Thánh
4 câu Kinh Thánh đề cập đến Ma-sa
| Dẫn chiếu | Câu Kinh Thánh |
|---|---|
| Exodus 17:7 | And he called the name of the place Massah, and Meribah, because of the chiding of the children of Israel, and because they tempted the LORD, saying, Is the LORD among us, or not? |
| Deuteronomy 6:16 | Ye shall not tempt the LORD your God, as ye tempted him in Massah. |
| Deuteronomy 9:22 | And at Taberah, and at Massah, and at Kibrothhattaavah, ye provoked the LORD to wrath. |
| Deuteronomy 33:8 | And of Levi he said, Let thy Thummim and thy Urim be with thy holy one, whom thou didst prove at Massah, and with whom thou didst strive at the waters of Meribah; |
1–4 của 4 câu Kinh Thánh