Người
Rê-hum
Một trong “con cái của tỉnh” trở về từ cuộc lưu đày (Ê-xơ-ra 2:2); cũng chính là “Bê-hum” (Nê-hê-mi 7:7).
Cây gia phả
Hãy lần theo dấu vết gia đình của Rê-hum qua nhiều thế hệ, từ tổ tiên và họ hàng đến những người có liên quan đến cuộc sống của họ. Theo dõi từng nhánh gia đình xa nhất có thể theo như Kinh Thánh ghi chép.
Đang tải sơ đồ gia phả…
Biểu đồ mối quan hệ
Vị trí của Rê-hum trong câu chuyện rộng lớn hơn của Kinh Thánh, kết nối những người, địa điểm, gia đình và sự kiện gắn liền với cuộc đời họ. Hãy xem những mối quan hệ này chồng chéo lên nhau và tạo thành một bức tranh tổng thể như thế nào thay vì những danh sách riêng lẻ.
Đang tải biểu đồ mối quan hệ…
Dẫn chiếu Kinh Thánh
5 câu Kinh Thánh đề cập đến Rê-hum
| Dẫn chiếu | Câu Kinh Thánh |
|---|---|
| Ezra 2:2 | Which came with Zerubbabel: Jeshua, Nehemiah, Seraiah, Reelaiah, Mordecai, Bilshan, Mispar, Bigvai, Rehum, Baanah. The number of the men of the people of Israel: |
| Nehemiah 7:7 | Who came with Zerubbabel, Jeshua, Nehemiah, Azariah, Raamiah, Nahamani, Mordecai, Bilshan, Mispereth, Bigvai, Nehum, Baanah. The number, I say, of the men of the people of Israel was this; |
| Nehemiah 10:5 | Harim, Meremoth, Obadiah, |
| Nehemiah 12:3 | Shechaniah, Rehum, Meremoth, |
| Nehemiah 12:15 | Of Harim, Adna; of Meraioth, Helkai; |
1–5 của 5 câu Kinh Thánh