Người

Dim-na

còn được biết đến với tên gọi
Giới tính:
Nam giới
Số câu nhắc đến:
3

Dim-na là con trai của A-se, con cháu người lập nên họ Di-ma, một trong những gia tộc thuộc chi phái này (Sáng-thế Ký 46:17; Dân-số Ký 26:44).

Cây gia phả

Hãy lần theo dấu vết gia đình của Dim-na qua nhiều thế hệ, từ tổ tiên và họ hàng đến những người có liên quan đến cuộc sống của họ. Theo dõi từng nhánh gia đình xa nhất có thể theo như Kinh Thánh ghi chép.

Đang tải sơ đồ gia phả…

Biểu đồ mối quan hệ

Vị trí của Dim-na trong câu chuyện rộng lớn hơn của Kinh Thánh, kết nối những người, địa điểm, gia đình và sự kiện gắn liền với cuộc đời họ. Hãy xem những mối quan hệ này chồng chéo lên nhau và tạo thành một bức tranh tổng thể như thế nào thay vì những danh sách riêng lẻ.

Đang tải biểu đồ mối quan hệ…

Gia đình · 5

Cha mẹ · 1

Anh chị em ruột · 4

Cuộc đời · 1

Nhóm · 1

Dẫn chiếu Kinh Thánh

3 câu Kinh Thánh đề cập đến Dim-na

Dẫn chiếu Câu Kinh Thánh
Genesis 46:17 And the sons of Asher; Jimnah, and Ishuah, and Isui, and Beriah, and Serah their sister: and the sons of Beriah; Heber, and Malchiel.
Numbers 26:44 Of the children of Asher after their families: of Jimna, the family of the Jimnites: of Jesui, the family of the Jesuites: of Beriah, the family of the Beriites.
1 Chronicles 7:30 The sons of Asher; Imnah, and Isuah, and Ishuai, and Beriah, and Serah their sister.

1–3 của 3 câu Kinh Thánh